腯偉 tú wěi · đột vĩ Hán Việt: đột vĩ · Pinyin: tú wěi Tổng quan Cấu tạo: 腯 (đột) + 偉 (vĩ)Pinyintú wěiHán Việtđột vĩCấu tạo腯 + 偉 · đột + vĩ nghĩa thành phần: đột + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魁梧。Tân Hoa Tự Điển 1.魁梧。