腯成

tú chéngđột thành

Hán Việt: đột thành · Pinyin: tú chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茁壮成长。

Cấu tạo: 腯 (đột) + 成 (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.茁壮成长。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲