腯成 tú chéng · đột thành Hán Việt: đột thành · Pinyin: tú chéng Tổng quan Cấu tạo: 腯 (đột) + 成 (thành)Pinyintú chéngHán Việtđột thànhCấu tạo腯 + 成 · đột + thành nghĩa thành phần: đột + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茁壮成长。Tân Hoa Tự Điển 1.茁壮成长。