腯雞 tú jī·đột kê Hán Việt: đột kê · Pinyin: tú jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阉鸡。 Cấu tạo: 腯 (đột) + 雞 (kê)Pinyintú jīHán Việtđột kêCấu tạo腯 + 雞 · đột + kê nghĩa thành phần: đột + kê Từ liên quan Gần nghĩa腯肥 · 雞𤞞 · 雞公 · 雞冠 · 雞叫 · 雞啼 · 雞園 · 雞奸