腰上黃 yāo shàng huáng · yêu thượng hoàng Hán Việt: yêu thượng hoàng · Pinyin: yāo shàng huáng Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 上 (thượng) + 黃 (hoàng)Pinyinyāo shàng huángHán Việtyêu thượng hoàngCấu tạo腰 + 上 + 黃 · yêu + thượng + hoàng nghĩa thành phần: yêu + thượng + hoàng