腰上黃

yāo shàng huáng yêu thượng hoàng

Hán Việt: yêu thượng hoàng · Pinyin: yāo shàng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (thượng) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时一种黄色腹围之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时一种黄色腹围之称。