腰佩 yāo pèi · yêu bội Hán Việt: yêu bội · Pinyin: yāo pèi Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 佩 (bội)Pinyinyāo pèiHán Việtyêu bộiCấu tạo腰 + 佩 · yêu + bội nghĩa thành phần: yêu + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代系在腰间以别官阶的一种佩件。Tân Hoa Tự Điển 1.古代系在腰间以别官阶的一种佩件。