腰兒 yêu nhi Hán Việt: yêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 兒 (nhi)Hán Việtyêu nhiCấu tạo腰 + 兒 · yêu + nhi nghĩa thành phần: yêu + nhi Nghĩa EngCihui 腰兒 yāor n. waist