腰別 yāo bié · yêu biệt Hán Việt: yêu biệt · Pinyin: yāo bié Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 別 (biệt)Pinyinyāo biéHán Việtyêu biệtCấu tạo腰 + 別 · yêu + biệt nghĩa thành phần: yêu + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。腰刀。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。腰刀。