腰品 yāo pǐn · yêu phẩm Hán Việt: yêu phẩm · Pinyin: yāo pǐn Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 品 (phẩm)Pinyinyāo pǐnHán Việtyêu phẩmCấu tạo腰 + 品 · yêu + phẩm nghĩa thành phần: yêu + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.短剑名。