腰墊

yêu điếm

Hán Việt: yêu điếm

Tổng quan

dáng vẻ (kiểu cách) phong nhã; hào hoa, đường nét (hình vẽ; cơ thể), (hiếm) thành ngữ

Cấu tạo: (yêu) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng vẻ (kiểu cách) phong nhã; hào hoa, đường nét (hình vẽ; cơ thể), (hiếm) thành ngữ