腰頭 yāo tou · yêu đầu Hán Việt: yêu đầu · Pinyin: yāo tou Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 頭 (đầu)Pinyinyāo touHán Việtyêu đầuCấu tạo腰 + 頭 · yêu + đầu nghĩa thành phần: yêu + đầu Nghĩa EngCihui 腰頭 āotóu n. waistband