腰巾
yêu cân
Hán Việt: yêu cân · Pinyin: yāo jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 束在腰腹間的寬巾。也稱為「袜肚」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袜肚﹐即今肚兜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.袜肚﹐即今肚兜。
Eng
- Cihui 腰巾 yāojīn n. <trad.> scarf used to tie around the waist M:²kuài/¹tiáo