腰布

yāo bù yêu bố

Hán Việt: yêu bố · Pinyin: yāo bù

Tổng quan

(Anh,Ân) cái khố (người đàn ông Ân,độ thường mặc)

Cấu tạo: (yêu) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh,Ân) cái khố (người đàn ông Ân,độ thường mặc)

Eng

  • Cihui 腰布 yāobù n. loin cloth M:²kuài

ja

  • JMdict loincloth