腰帶
yêu đái
Hán Việt: yêu đái · Pinyin: yāo dài
Tổng quan
thắt lưng | LT:條|条,根
Nghĩa
Việt
- Cihui thắt lưng | LT:條|条,根
- Cihui yêu đái yêu đái ☆Cái dây thắt lưng. Đai lưng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 束在腰際的帶子。如:「你這條腰帶在哪兒買的?」也稱為「腰綵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 束腰的带子;裤带。
Eng
- CC-CEDICT belt|CL:條|条[tiao2],根[gen1]
- Cihui belt; CL:條|条,根