腰幹

yāo gàn yêu cán

Hán Việt: yêu cán · Pinyin: yāo gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓妇女已过更年期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓妇女已过更年期。