腰廳 yāo tīng · yêu thính Hán Việt: yêu thính · Pinyin: yāo tīng Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 廳 (thính)Pinyinyāo tīngHán Việtyêu thínhCấu tạo腰 + 廳 · yêu + thính nghĩa thành phần: yêu + thính