腰折

yāo zhé yêu chiết

Hán Việt: yêu chiết · Pinyin: yāo zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折腰。谓屈身事人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折腰。谓屈身事人。