腰支 yāo zhī · yêu chi Hán Việt: yêu chi · Pinyin: yāo zhī Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 支 (chi)Pinyinyāo zhīHán Việtyêu chiCấu tạo腰 + 支 · yêu + chi nghĩa thành phần: yêu + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腰肢"。