腰機

yāo jī yêu ki

Hán Việt: yêu ki · Pinyin: yāo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时手工操作的一种丝织机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时手工操作的一种丝织机。