腰板
yêu bản
Hán Việt: yêu bản · Pinyin: yāo bǎn
Tổng quan
vùng eo và lưng | thể lực
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng eo và lưng | thể lực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.腰桿。如:「挺直腰板」。 2.音樂未發前或音樂持續中打板的板位。也稱為「掣板」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的腰和背。多就姿势而言。亦借指体格; 借指心胸气概。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的腰和背。多就姿势而言。亦借指体格。 2.借指心胸气概。
Eng
- CC-CEDICT waist and back|physique
- Cihui waist and back; physique
ja
- JMdict wooden paneling