腰柱 yêu trụ Hán Việt: yêu trụ Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 柱 (trụ)Hán Việtyêu trụCấu tạo腰 + 柱 · yêu + trụ nghĩa thành phần: yêu + trụ Nghĩa EngCihui 腰柱 āozhù n. <Ch. med.> lumbar splint