腰桿

yāo gǎn yêu can

Hán Việt: yêu can · Pinyin: yāo gǎn

Tổng quan

(lưng của một người) (thường chỉ việc giữ thẳng) | (nghĩa bóng) chỗ dựa | sự hỗ trợ

Cấu tạo: (yêu) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (lưng của một người) (thường chỉ việc giữ thẳng) | (nghĩa bóng) chỗ dựa | sự hỗ trợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腰部; 借喻靠山﹐倚靠的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腰部。 2.借喻靠山﹐倚靠的力量。

Eng

  • CC-CEDICT (a person's) back (usu. as sth one keeps straight)|(fig.) backing; support
  • Cihui 腰桿 āogǎn n. 1. back 2. backing; support