腰椎
yêu truy
Hán Việt: yêu truy · Pinyin: yāo zhuī
Tổng quan
đốt sống thắt lưng (xương sống dưới) ương sống lưng. yêu chuỳ yêu chuỳ ☆Xương sống lưng.
Nghĩa
Việt
- Cihui đốt sống thắt lưng (xương sống dưới) ương sống lưng. yêu chuỳ yêu chuỳ ☆Xương sống lưng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腰部的脊椎骨,共有五枚。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腰部的椎骨。共有五块﹐较胸椎大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腰部的椎骨。共有五块﹐较胸椎大。
Eng
- CC-CEDICT lumbar vertebra (lower backbone)
- Cihui lumbar vertebra (lower backbone)
ja
- JMdict lumbar vertebra|lumbar vertebrae