腰痛

yāo tòng yêu thống

Hán Việt: yêu thống · Pinyin: yāo tòng

Tổng quan

ệnh đau lưng. yêu thống yêu thống ☆Bệnh đau lưng.

Cấu tạo: (yêu) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh đau lưng. yêu thống yêu thống ☆Bệnh đau lưng.

Eng

  • Cihui 腰痛 āotòng* n. lumbago

ja

  • JMdict lower back pain|lumbago