腰的

yêu đích

Hán Việt: yêu đích

Tổng quan

(thuộc) thắt lưng; ngang lưng

Cấu tạo: (yêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thắt lưng; ngang lưng