腰硬 yêu ngạnh Hán Việt: yêu ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 硬 (ngạnh)Hán Việtyêu ngạnhCấu tạo腰 + 硬 · yêu + ngạnh nghĩa thành phần: yêu + ngạnh Nghĩa EngCihui 腰硬 āoyìng* v.p. 1. having an influential backer 2. carrying a pistol 3. <Ch. med.> stiffness of the waist in children