腰笛 yāo dí · yêu địch Hán Việt: yêu địch · Pinyin: yāo dí Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 笛 (địch)Pinyinyāo díHán Việtyêu địchCấu tạo腰 + 笛 · yêu + địch nghĩa thành phần: yêu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"腰篴"; 系在腰间的短笛; 指腰悬短笛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腰篴"。 2.系在腰间的短笛。 3.指腰悬短笛。