腰筋 yêu cân Hán Việt: yêu cân Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 筋 (cân)Hán Việtyêu cânCấu tạo腰 + 筋 · yêu + cân nghĩa thành phần: yêu + cân Nghĩa EngCihui 腰筋 yāojīn n. <phys.> lumbar musclesjaJMdict psoas