腰篴 yêu địch Hán Việt: yêu địch Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 篴 (địch)Hán Việtyêu địchCấu tạo腰 + 篴 · yêu + địch nghĩa thành phần: yêu + địch