腰粗 yêu thô Hán Việt: yêu thô Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 粗 (thô)Hán Việtyêu thôCấu tạo腰 + 粗 · yêu + thô nghĩa thành phần: yêu + thô Nghĩa EngCihui 腰粗 āocū v.p. <slang> be wealthy; rich