腰細 yāo xì · yêu tế Hán Việt: yêu tế · Pinyin: yāo xì Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 細 (tế)Pinyinyāo xìHán Việtyêu tếCấu tạo腰 + 細 · yêu + tế nghĩa thành phần: yêu + tế Nghĩa jaJMdict narrow-waisted|red-banded sand wasp (Ammophila sabulosa)