腰彩 yêu thải Hán Việt: yêu thải Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 彩 (thải)Hán Việtyêu thảiCấu tạo腰 + 彩 · yêu + thải nghĩa thành phần: yêu + thải