腰纏

yāo chán yêu triền

Hán Việt: yêu triền · Pinyin: yāo chán

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (triền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨身攜帶的錢財。《里語徵實.卷下》:「腰纏十萬:腰纏十萬貫,騎鶴上揚州。」《虞初新志.卷五.秦淮健兒傳》:「無用物!盍解腰纏來獻!」

Eng

  • Cihui 腰纏 āochán* n. money carried when traveling