腰肥 yêu phì Hán Việt: yêu phì Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 肥 (phì)Hán Việtyêu phìCấu tạo腰 + 肥 · yêu + phì nghĩa thành phần: yêu + phì Nghĩa EngCihui 腰肥 āoféi n. waistline