腰背
yêu bối
Hán Việt: yêu bối · Pinyin: yāo bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腰与背; 比喻依恃的力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腰与背。 2.比喻依恃的力量。
Eng
- Cihui 腰背 āo-bèi* attr. dorsolumbar
Hán Việt: yêu bối · Pinyin: yāo bèi