腰胯

yāo kuàyêu khố

Hán Việt: yêu khố · Pinyin: yāo kuà

Tổng quan

hông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腰部。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指人體從腰部到大腿之間的部位。如:「跌得腰胯生疼」。

Cấu tạo: 腰 (yêu) + 胯 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui eo
  • Tần suất từ hông , eo
  • Biên soạn hip; hip joint

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指人體從腰部到大腿之間的部位。如:「跌得腰胯生疼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腰部。

Eng

  • Cihui 腰胯 āokuà n. hip; hip joint
  • Tần suất từ n. hip; hip joint

Từ liên quan

Gần nghĩa

胯下 · 胯裆 · 胯襠 · 胯间 · 胯骨 · 腰刀 · 腰劍 · 腰包