腰腹 yāo fù · yêu phúc Hán Việt: yêu phúc · Pinyin: yāo fù Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 腹 (phúc)Pinyinyāo fùHán Việtyêu phúcCấu tạo腰 + 腹 · yêu + phúc nghĩa thành phần: yêu + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人或动物的腰部和腹部; 比喻物体的中间部分。Tân Hoa Tự Điển 1.人或动物的腰部和腹部。 2.比喻物体的中间部分。