腰腿
yêu thối
Hán Việt: yêu thối · Pinyin: yāo tuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腰與腿部的活動能力。如:「年紀雖老,腰腿兒還好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓腰部和腿部的活动能力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓腰部和腿部的活动能力。
Eng
- Cihui 腰腿 āo-tuǐ n. 1. hips and legs 2. nimbleness of one's waist and legs