腰膂 yāo lǚ · yêu lữ Hán Việt: yêu lữ · Pinyin: yāo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 膂 (lữ)Pinyinyāo lǚHán Việtyêu lữCấu tạo腰 + 膂 · yêu + lữ nghĩa thành phần: yêu + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹腰背; 比喻要冲之地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹腰背。 2.比喻要冲之地。