腰花

yāo huā yêu hoa

Hán Việt: yêu hoa · Pinyin: yāo huā

Tổng quan

hoa bầu dục

Cấu tạo: (yêu) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa bầu dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用動物腎臟細切作花形而烹調的食品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棉枝中间所开的花; 划成若干叉形﹑切成小块以作菜肴的猪腰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棉枝中间所开的花。 2.划成若干叉形﹑切成小块以作菜肴的猪腰。

Eng

  • Cihui 腰花 āohuā* n. scallop-shaped pork/lamb kidneys