腰衣 yêu y Hán Việt: yêu y Tổng quan yêu y (衣服)見裙條。☸ Cấu tạo: 腰 (yêu) + 衣 (y)Hán Việtyêu yCấu tạo腰 + 衣 · yêu + y nghĩa thành phần: yêu + y Nghĩa ViệtCihui yêu y (衣服)見裙條。☸