腰嫋

yāo niǎo yêu niệu

Hán Việt: yêu niệu · Pinyin: yāo niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (niệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宛转摇动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宛转摇动貌。