腰袱 yêu phục Hán Việt: yêu phục Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 袱 (phục)Hán Việtyêu phụcCấu tạo腰 + 袱 · yêu + phục nghĩa thành phần: yêu + phục