腰豆 yêu đậu Hán Việt: yêu đậu Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 豆 (đậu)Hán Việtyêu đậuCấu tạo腰 + 豆 · yêu + đậu nghĩa thành phần: yêu + đậu Nghĩa EngCihui 腰豆 āodòu n. cashew nut M:¹kē