腰部

yāo bù yêu bộ

Hán Việt: yêu bộ · Pinyin: yāo bù

Tổng quan

eo | thắt lưng

Cấu tạo: (yêu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui eo | thắt lưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體胯骨以上,肋骨以下的部位。如:「旗袍的合身剪裁,完全襯托出她腰部纖細的曲線美。」

Eng

  • CC-CEDICT waist|small of the back
  • Cihui waist; small of the back

ja

  • JMdict loins|hips|pelvic region|waist