腰裏頭 yêu lí đầu Hán Việt: yêu lí đầu Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 裏 (lí) + 頭 (đầu)Hán Việtyêu lí đầuCấu tạo腰 + 裏 + 頭 · yêu + lí + đầu nghĩa thành phần: yêu + lí + đầu Nghĩa EngCihui 腰裡頭 āolǐtóu p.w. 1. around one's waist 2. pocket