腰鍋

yāo guō yêu oa

Hán Việt: yêu oa · Pinyin: yāo guō

Tổng quan

nồi eo hông

Cấu tạo: (yêu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi eo hông (nồi gang hình qủa bầu, các dân tộc thiểu số tỉnh Vân Nam, Trung Quốc thường dùng)。雲南景頗族、栗栗族、白族、彝族等使用的一種鍋,用生鐵鑄成,形如葫蘆。
  • Cihui nồi eo hông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種鍋。用生鐵鑄成,形如葫蘆。雲南白族、彞族等用之。

Eng

  • Cihui 腰鍋 āoguō n. <topo.> gourd-shaped pot M:ge/²zhī