腰镰

yāo lián yêu liêm

Hán Việt: yêu liêm · Pinyin: yāo lián

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腰带镰刀。亦指腰里所佩的镰刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腰带镰刀。亦指腰里所佩的镰刀。