腰鑼 yāo luó · yêu la Hán Việt: yêu la · Pinyin: yāo luó Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 鑼 (la)Pinyinyāo luóHán Việtyêu laCấu tạo腰 + 鑼 · yêu + la nghĩa thành phần: yêu + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时大官仪仗中间的大锣﹐用以清道。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时大官仪仗中间的大锣﹐用以清道。