腰髂 yāo qià Pinyin: yāo qià Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 髂Pinyinyāo qiàCấu tạo腰 + 髂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?髂"。亦作"腰?"; 腰骨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?髂"。亦作"腰?"。 2.腰骨。